deuteronomy

[Mỹ]/ˌdju:tə'rɔnəmi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sách thứ năm của Kinh Thánh, chứa đựng các luật lệ và quy định được Mô-sê ban cho người Israel

Cụm từ & Cách kết hợp

book of Deuteronomy

sách Dân Số

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay