deutschelands

[Mỹ]/ˈdɔʏtʃəlands/
[Anh]/ˈdɔʏtʃəlands/

Dịch

n. số nhiều của deutschland; (thuật ngữ internet) Deutsche Bank

Câu ví dụ

the team analyzed deutschelands economic policy.

Đội ngũ đã phân tích chính sách kinh tế của Đức.

deutschelands automotive industry is globally renowned.

Ngành công nghiệp ô tô của Đức được biết đến trên toàn cầu.

many tourists visit deutschelands historic castles.

Nhiều du khách đến thăm các lâu đài lịch sử của Đức.

deutschelands education system is highly respected.

Hệ thống giáo dục của Đức được đánh giá cao.

investors are watching deutschelands stock market.

Nhà đầu tư đang theo dõi thị trường chứng khoán của Đức.

deutschelands commitment to renewable energy grows.

Cam kết của Đức đối với năng lượng tái tạo đang tăng lên.

this reflects deutschelands rich cultural heritage.

Điều này phản ánh di sản văn hóa phong phú của Đức.

deutschelands infrastructure requires significant modernization investment.

Cơ sở hạ tầng của Đức cần đầu tư hiện đại hóa đáng kể.

understanding deutschelands legal system is essential.

Hiểu biết về hệ thống pháp lý của Đức là rất cần thiết.

deutschelands exports increased significantly this quarter.

Xuất khẩu của Đức đã tăng đáng kể trong quý này.

the report highlights deutschelands environmental initiatives.

Báo cáo nhấn mạnh các sáng kiến môi trường của Đức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay