deutzias

[Mỹ]/dɪˈuːtsiə/
[Anh]/dɪˈuːtsiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của cây bụi có hoa trong họ Hydrangeaceae; bất kỳ cây nào thuộc chi Deutzia

Cụm từ & Cách kết hợp

deutzia flower

hoa đỗ quyên

deutzia species

loài đỗ quyên

deutzia plant

cây đỗ quyên

deutzia bloom

nở hoa đỗ quyên

deutzia garden

vườn đỗ quyên

deutzia hybrid

giống đỗ quyên lai

deutzia variety

giống đỗ quyên

deutzia care

chăm sóc đỗ quyên

deutzia pruning

tỉa đỗ quyên

deutzia shrub

cây bụi đỗ quyên

Câu ví dụ

deutzia flowers bloom beautifully in spring.

Những bông hoa Deutzia nở rộ tuyệt đẹp vào mùa xuân.

many gardeners love to plant deutzia for its fragrant blossoms.

Nhiều người làm vườn thích trồng Deutzia vì những bông hoa thơm của nó.

deutzia is a popular choice for landscaping due to its hardiness.

Deutzia là một lựa chọn phổ biến cho cảnh quan nhờ sự cứng cáp của nó.

the deutzia bush can grow up to six feet tall.

Cây bụi Deutzia có thể cao tới sáu feet.

in my garden, i have several varieties of deutzia.

Trong vườn của tôi, tôi có nhiều giống Deutzia.

the delicate petals of deutzia attract many pollinators.

Những cánh hoa mỏng manh của Deutzia thu hút nhiều loài thụ phấn.

deutzia can thrive in both sunny and partially shaded areas.

Deutzia có thể phát triển mạnh ở cả nơi có ánh nắng và nơi có bóng râm một phần.

proper pruning can enhance the growth of deutzia plants.

Việc cắt tỉa đúng cách có thể tăng cường sự phát triển của cây Deutzia.

deutzia is known for its beautiful white and pink flowers.

Deutzia nổi tiếng với những bông hoa trắng và hồng tuyệt đẹp của nó.

in the summer, deutzia adds color to the garden.

Vào mùa hè, Deutzia thêm màu sắc cho khu vườn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay