devaluation

[Mỹ]/ˌdiːvæljʊ'eɪʃən/
[Anh]/ˌdivæljʊ'eʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (của tiền tệ) một sự giảm giá trị chính thức của đồng tiền của một quốc gia

Cụm từ & Cách kết hợp

currency devaluation

mất giá tiền tệ

economic devaluation

mất giá trị kinh tế

exchange rate devaluation

mất giá trị tỷ giá

rapid devaluation

mất giá trị nhanh chóng

Câu ví dụ

a devaluation of the dollar would jeopardize New York's position as a financial centre.

Việc giảm giá trị đồng đô la có thể gây nguy hiểm cho vị thế của New York như một trung tâm tài chính.

the pound's devaluation sent shudders through the market.

Việc giảm giá của bảng Anh đã khiến thị trường hoang mang.

the speculators have tasted blood and could force a devaluation of the franc.

Những nhà đầu cơ đã nếm máu và có thể gây áp lực buộc giảm giá của đồng franc.

The devaluation of the currency led to an increase in exports.

Việc giảm giá tiền tệ đã dẫn đến sự gia tăng về xuất khẩu.

Investors are concerned about the devaluation of the company's stock.

Các nhà đầu tư lo ngại về việc giảm giá trị cổ phiếu của công ty.

Devaluation can have a negative impact on the economy.

Việc giảm giá có thể có tác động tiêu cực đến nền kinh tế.

The devaluation of property prices has made housing more affordable for some buyers.

Việc giảm giá bất động sản đã giúp cho việc mua nhà trở nên dễ dàng hơn đối với một số người mua.

The devaluation of the yuan is affecting global markets.

Việc giảm giá của đồng nhân dân tệ đang ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu.

Some experts believe that devaluation is necessary to boost exports.

Một số chuyên gia cho rằng việc giảm giá là cần thiết để thúc đẩy xuất khẩu.

The devaluation of the currency is expected to lead to inflation.

Việc giảm giá tiền tệ dự kiến sẽ dẫn đến lạm phát.

Devaluation may help stimulate economic growth in the short term.

Việc giảm giá có thể giúp kích thích tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn.

The company's devaluation of assets has raised concerns among shareholders.

Việc đánh giá lại tài sản của công ty đã làm dấy lên những lo ngại trong số các cổ đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay