devenishes

[Mỹ]/dɪˈvɛnɪʃɪz/
[Anh]/dɪˈvɛnɪʃɪz/

Dịch

n. một biến thể của họ tiếng Anh Devonshire; một tên địa phương ở Vương quốc Anh, biến thể của Devonshire

Cụm từ & Cách kết hợp

devenishes quickly

Vietnamese_translation

completely devenished

Vietnamese_translation

quietly devenishes

Vietnamese_translation

rapidly devenished

Vietnamese_translation

silently devenishes

Vietnamese_translation

swiftly devenished

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay