dever

[Mỹ]/ˈdɛvər/
[Anh]/ˈdɛvər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm, đặc biệt là nghĩa vụ pháp lý hoặc đạo đức (mượn từ tiếng Bồ Đào Nha)
Các dạng của từ
số nhiềudevers

Cụm từ & Cách kết hợp

dever's turbinator

Vietnamese_translation

dever's process

Vietnamese_translation

dever's method

Vietnamese_translation

dever's technique

Vietnamese_translation

dr. dever

Vietnamese_translation

william dever

Vietnamese_translation

professor dever

Vietnamese_translation

dever's theory

Vietnamese_translation

dever's model

Vietnamese_translation

by dever

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay