devoices

[Mỹ]/dɪˈvɔɪsɪz/
[Anh]/dɪˈvɔɪsɪz/

Dịch

vt. làm cho âm có tiếng trở thành không có tiếng; làm cho âm mất đi độ vang của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

devoices sounds

âm thanh của thiết bị

devoices speech

giọng nói của thiết bị

devoices signals

tín hiệu của thiết bị

devoices tones

bản nhạc của thiết bị

devoices letters

chữ của thiết bị

devoices music

nhạc của thiết bị

devoices frequencies

tần số của thiết bị

devoices words

từ của thiết bị

devoices messages

thông điệp của thiết bị

devoices vocals

phát âm của thiết bị

Câu ví dụ

she devoices her thoughts during meetings.

Cô ấy bày tỏ những suy nghĩ của mình trong các cuộc họp.

he often devoices his opinions on social media.

Anh ấy thường bày tỏ ý kiến của mình trên mạng xã hội.

they devoice their concerns about the project.

Họ bày tỏ những lo ngại của họ về dự án.

it's important to devoice your ideas in a team.

Điều quan trọng là phải bày tỏ ý tưởng của bạn trong một nhóm.

she devoices her feelings through art.

Cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình qua nghệ thuật.

he devoices his frustrations in a constructive way.

Anh ấy bày tỏ sự thất vọng của mình một cách xây dựng.

they encourage everyone to devoice their suggestions.

Họ khuyến khích mọi người bày tỏ những đề xuất của họ.

she devoices her support for the initiative.

Cô ấy bày tỏ sự ủng hộ của mình đối với sáng kiến.

he devoices his thoughts clearly and confidently.

Anh ấy bày tỏ suy nghĩ của mình một cách rõ ràng và tự tin.

we should devoice our expectations for the project.

Chúng ta nên bày tỏ những mong đợi của mình về dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay