devolatilize process
quá trình loại bớt chất bay hơi
devolatilize method
phương pháp loại bớt chất bay hơi
devolatilize temperature
nhiệt độ loại bớt chất bay hơi
devolatilize system
hệ thống loại bớt chất bay hơi
devolatilize unit
thiết bị loại bớt chất bay hơi
devolatilize stage
giai đoạn loại bớt chất bay hơi
devolatilize equipment
thiết bị loại bớt chất bay hơi
devolatilize reaction
phản ứng loại bớt chất bay hơi
devolatilize rate
tốc độ loại bớt chất bay hơi
devolatilize efficiency
hiệu quả loại bớt chất bay hơi
the process to devolatilize the crude oil is essential for refining.
quá trình khử bốc hơi dầu thô là rất cần thiết cho quá trình lọc.
they aim to devolatilize the polymer to improve its properties.
họ hướng tới khử bốc hơi polyme để cải thiện tính chất của nó.
to devolatilize effectively, the temperature must be carefully controlled.
để khử bốc hơi hiệu quả, nhiệt độ phải được kiểm soát cẩn thận.
the team developed a method to devolatilize the material quickly.
nhóm đã phát triển một phương pháp để khử bốc hơi vật liệu nhanh chóng.
during the experiment, they needed to devolatilize the sample under vacuum.
trong quá trình thí nghiệm, họ cần khử bốc hơi mẫu vật trong chân không.
the engineer explained how to devolatilize the gas efficiently.
kỹ sư giải thích cách khử bốc hơi khí một cách hiệu quả.
in the lab, we learned to devolatilize different types of solvents.
trong phòng thí nghiệm, chúng tôi học cách khử bốc hơi các loại dung môi khác nhau.
to improve efficiency, we must devolatilize the feedstock before processing.
để cải thiện hiệu quả, chúng tôi phải khử bốc hơi nguyên liệu trước khi xử lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay