devolutionist agenda
thế tiến trình phân cấp
devolutionist policy
chính sách phân cấp
devolutionist movement
phong trào phân cấp
devolutionist leader
nhà lãnh đạo phân cấp
devolutionist ideology
tư tưởng phân cấp
devolutionist stance
quan điểm phân cấp
devolutionist strategy
chiến lược phân cấp
devolutionist theory
lý thuyết phân cấp
devolutionist perspective
góc nhìn phân cấp
devolutionist debate
cuộc tranh luận về phân cấp
the devolutionist movement gained momentum in the 1990s.
phong trào ủng hộ phân quyền đã giành được đà tiến trong những năm 1990.
many devolutionists believe in local governance.
nhiều người ủng hộ phân quyền tin tưởng vào sự quản trị địa phương.
the devolutionist argued for more regional autonomy.
người ủng hộ phân quyền đã tranh luận về sự tự chủ khu vực lớn hơn.
as a devolutionist, she supports the transfer of powers.
với tư cách là người ủng hộ phân quyền, cô ấy ủng hộ việc chuyển giao quyền lực.
devolutionists often clash with central government policies.
những người ủng hộ phân quyền thường xuyên xung đột với các chính sách của chính phủ trung ương.
the devolutionist's speech inspired many activists.
Bài phát biểu của người ủng hộ phân quyền đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động.
devolutionists advocate for grassroots participation.
những người ủng hộ phân quyền ủng hộ sự tham gia từ cơ sở.
in the debate, the devolutionist presented compelling arguments.
trong cuộc tranh luận, người ủng hộ phân quyền đã đưa ra những lập luận thuyết phục.
the devolutionist policy aims to empower local communities.
chính sách của người ủng hộ phân quyền nhằm mục đích trao quyền cho cộng đồng địa phương.
critics of the devolutionist approach express concerns.
những người chỉ trích cách tiếp cận của người ủng hộ phân quyền bày tỏ những lo ngại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay