devolver algo
devolver la llamada
voy a devolver
devolver el libro
no puede devolver
quiero devolver
devolver algo
devolver la llamada
voy a devolver
devolver el libro
no puede devolver
quiero devolver
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay