devoting

[Mỹ]/dɪˈvəʊtɪŋ/
[Anh]/dɪˈvoʊtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. để tặng hoặc cống hiến (một cái gì đó) cho một mục đích cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

devoting time

dành thời gian

devoting energy

dành năng lượng

devoting resources

dành nguồn lực

devoting attention

dành sự chú ý

devoting effort

dành nỗ lực

devoting love

dành tình yêu

devoting passion

dành đam mê

devoting skills

dành kỹ năng

devoting focus

dành sự tập trung

devoting commitment

dành sự cam kết

Câu ví dụ

she is devoting her time to charity work.

Cô ấy đang dành thời gian cho công việc từ thiện.

he is devoting his energy to improving his skills.

Anh ấy đang dành năng lượng để cải thiện kỹ năng của mình.

they are devoting resources to environmental protection.

Họ đang dành nguồn lực cho việc bảo vệ môi trường.

we should be devoting more attention to mental health.

Chúng ta nên dành nhiều sự quan tâm hơn đến sức khỏe tinh thần.

she is devoting her life to scientific research.

Cô ấy đang dành cả cuộc đời cho nghiên cứu khoa học.

he is devoting his efforts to community service.

Anh ấy đang dành nỗ lực cho công việc phục vụ cộng đồng.

they are devoting time to family activities.

Họ đang dành thời gian cho các hoạt động gia đình.

she is devoting her talents to the arts.

Cô ấy đang dành tài năng cho nghệ thuật.

he is devoting his weekends to volunteering.

Anh ấy đang dành những ngày cuối tuần để làm tình nguyện.

we are devoting our efforts to promoting education.

Chúng ta đang dành nỗ lực để thúc đẩy giáo dục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay