devoting time
dành thời gian
devoting energy
dành năng lượng
devoting resources
dành nguồn lực
devoting attention
dành sự chú ý
devoting effort
dành nỗ lực
devoting love
dành tình yêu
devoting passion
dành đam mê
devoting skills
dành kỹ năng
devoting focus
dành sự tập trung
devoting commitment
dành sự cam kết
she is devoting her time to charity work.
Cô ấy đang dành thời gian cho công việc từ thiện.
he is devoting his energy to improving his skills.
Anh ấy đang dành năng lượng để cải thiện kỹ năng của mình.
they are devoting resources to environmental protection.
Họ đang dành nguồn lực cho việc bảo vệ môi trường.
we should be devoting more attention to mental health.
Chúng ta nên dành nhiều sự quan tâm hơn đến sức khỏe tinh thần.
she is devoting her life to scientific research.
Cô ấy đang dành cả cuộc đời cho nghiên cứu khoa học.
he is devoting his efforts to community service.
Anh ấy đang dành nỗ lực cho công việc phục vụ cộng đồng.
they are devoting time to family activities.
Họ đang dành thời gian cho các hoạt động gia đình.
she is devoting her talents to the arts.
Cô ấy đang dành tài năng cho nghệ thuật.
he is devoting his weekends to volunteering.
Anh ấy đang dành những ngày cuối tuần để làm tình nguyện.
we are devoting our efforts to promoting education.
Chúng ta đang dành nỗ lực để thúc đẩy giáo dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay