devoured everything
ăn ngấu nghiến mọi thứ
devoured the food
ăn ngấu nghiến món ăn
devoured the book
ăn ngấu nghiến cuốn sách
devoured quickly
ăn ngấu nghiến nhanh chóng
devoured with glee
ăn ngấu nghiến với sự vui sướng
devoured in silence
ăn ngấu nghiến trong im lặng
devoured by flames
bị thiêu rụi bởi ngọn lửa
devoured the cake
ăn ngấu nghiến chiếc bánh
devoured the meal
ăn ngấu nghiến bữa ăn
devoured the story
ăn ngấu nghiến câu chuyện
the hungry lion devoured its prey in seconds.
con sư tử đói khát đã nuốt chửng lấy con mồi chỉ trong vài giây.
she devoured the book in one sitting.
cô ấy đã đọc cuốn sách trong một lần đọc duy nhất.
the children devoured the cookies before dinner.
các bạn nhỏ đã ăn hết bánh quy trước bữa tối.
he devoured the information during the lecture.
anh ấy đã hấp thụ thông tin trong suốt bài giảng.
the flames devoured the old wooden house.
ngọn lửa đã thiêu rụi ngôi nhà gỗ cũ.
after the workout, i devoured a hearty meal.
sau khi tập luyện, tôi đã ăn một bữa ăn thịnh soạn.
the movie was so good that i devoured it twice.
bộ phim hay đến mức tôi đã xem nó hai lần.
she devoured every word of the poem.
cô ấy đã nghiền ngẫm từng câu từng chữ của bài thơ.
the monster devoured everything in its path.
quái vật đã nuốt chửng mọi thứ trên đường đi của nó.
he devoured the news as soon as it broke.
anh ấy đã đọc tin tức ngay khi tin tức xuất hiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay