dflps

[Mỹ]//
[Anh]//

Dịch

abbr. Mặt trận Dân chủ Giải phóng Palestine (số nhiều); Thiết kế Công suất Thấp (số nhiều)

Câu ví dụ

the scientists discovered a new element called dflps in the laboratory.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra một nguyên tố mới có tên là dflps trong phòng thí nghiệm.

we need to analyze the dflps data before the deadline.

Chúng ta cần phân tích dữ liệu dflps trước thời hạn.

the dflps system requires regular maintenance.

Hệ thống dflps yêu cầu bảo trì thường xuyên.

many companies have adopted the dflps methodology.

Nhiều công ty đã áp dụng phương pháp dflps.

the dflps process took longer than expected.

Quy trình dflps mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

researchers are studying the effects of dflps on the environment.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của dflps đến môi trường.

the dflps framework provides excellent flexibility.

Khung dflps cung cấp sự linh hoạt tuyệt vời.

our team developed a new dflps algorithm.

Đội ngũ của chúng tôi đã phát triển một thuật toán dflps mới.

the dflps component must be replaced annually.

Linh kiện dflps phải được thay thế hàng năm.

the dflps documentation is available online.

Tài liệu dflps có sẵn trực tuyến.

experts recommend the dflps approach for this problem.

Các chuyên gia khuyên nên sử dụng phương pháp tiếp cận dflps cho vấn đề này.

the dflps technology has revolutionized the industry.

Công nghệ dflps đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay