wear a dhoti
mặc quần dhoti
traditional dhoti
dhoti truyền thống
dhoti style
phong cách dhoti
dhoti pants
quần dhoti
dhoti fabric
vải dhoti
dhoti attire
trang phục dhoti
dhoti festival
lễ hội dhoti
dhoti design
thiết kế dhoti
dhoti culture
văn hóa dhoti
dhoti draping
kiểu gấp dhoti
he wore a dhoti for the traditional ceremony.
anh ấy đã mặc một chiếc dhoti cho buổi lễ truyền thống.
the dhoti is a popular garment in india.
dhoti là một trang phục phổ biến ở Ấn Độ.
she gifted him a beautifully embroidered dhoti.
cô ấy tặng anh ấy một chiếc dhoti được thêu đẹp.
many men prefer to wear a dhoti during festivals.
nhiều người đàn ông thích mặc dhoti trong các lễ hội.
he learned how to tie a dhoti from his grandfather.
anh ấy đã học cách thắt dhoti từ ông nội của mình.
wearing a dhoti is a sign of respect in some cultures.
mặc dhoti là dấu hiệu của sự tôn trọng ở một số nền văn hóa.
the dhoti is often paired with a kurta.
dhoti thường được phối với một chiếc kurta.
he felt comfortable in his cotton dhoti.
anh ấy cảm thấy thoải mái trong chiếc dhoti cotton của mình.
during the wedding, the groom wore a white dhoti.
trong đám cưới, chú rể mặc một chiếc dhoti màu trắng.
the dhoti is tied around the waist and draped elegantly.
dhoti được thắt quanh eo và được drap một cách thanh lịch.
wear a dhoti
mặc quần dhoti
traditional dhoti
dhoti truyền thống
dhoti style
phong cách dhoti
dhoti pants
quần dhoti
dhoti fabric
vải dhoti
dhoti attire
trang phục dhoti
dhoti festival
lễ hội dhoti
dhoti design
thiết kế dhoti
dhoti culture
văn hóa dhoti
dhoti draping
kiểu gấp dhoti
he wore a dhoti for the traditional ceremony.
anh ấy đã mặc một chiếc dhoti cho buổi lễ truyền thống.
the dhoti is a popular garment in india.
dhoti là một trang phục phổ biến ở Ấn Độ.
she gifted him a beautifully embroidered dhoti.
cô ấy tặng anh ấy một chiếc dhoti được thêu đẹp.
many men prefer to wear a dhoti during festivals.
nhiều người đàn ông thích mặc dhoti trong các lễ hội.
he learned how to tie a dhoti from his grandfather.
anh ấy đã học cách thắt dhoti từ ông nội của mình.
wearing a dhoti is a sign of respect in some cultures.
mặc dhoti là dấu hiệu của sự tôn trọng ở một số nền văn hóa.
the dhoti is often paired with a kurta.
dhoti thường được phối với một chiếc kurta.
he felt comfortable in his cotton dhoti.
anh ấy cảm thấy thoải mái trong chiếc dhoti cotton của mình.
during the wedding, the groom wore a white dhoti.
trong đám cưới, chú rể mặc một chiếc dhoti màu trắng.
the dhoti is tied around the waist and draped elegantly.
dhoti được thắt quanh eo và được drap một cách thanh lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay