diamonte

[Mỹ]/ˌdaɪəˈmɒnteɪ/
[Anh]/ˌdaɪəˈmɑːnteɪ/

Dịch

n. Một giống cây trồng hoặc tên giống cây, thường chỉ một loại cây hoa thuộc chi Diascia (hoa hai mào), được đặc trưng bởi các đặc điểm trang trí kiểu kim cương.
Các dạng của từ
số nhiềudiamontes

Cụm từ & Cách kết hợp

diamonte poetry

Vietnamese_translation

diamonte poems

Vietnamese_translation

a diamonte

Vietnamese_translation

write a diamonte

Vietnamese_translation

writing a diamonte

Vietnamese_translation

diamonte shape

Vietnamese_translation

diamonte pattern

Vietnamese_translation

diamonte format

Vietnamese_translation

diamonte style

Vietnamese_translation

diamonte form

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay