diams

[Mỹ]/ˈdaɪəmɪtəz/
[Anh]/ˈdaɪəmɪtərz/

Dịch

n. đường kính (số nhiều của diameter); độ dài của một đường thẳng đi qua tâm của một hình tròn hoặc hình cầu và nối hai điểm trên chu vi.

Câu ví dụ

she absolutely diams the rumors about her engagement.

Cô ấy hoàn toàn phủ nhận những tin đồn về việc cô ấy đã đính hôn.

my math teacher really diams calculus concepts.

Giáo viên toán của tôi thực sự phủ nhận các khái niệm giải tích.

he totally diams at playing the electric guitar.

Anh ấy hoàn toàn phủ nhận việc chơi guitar điện.

the company completely diams the new software update.

Công ty hoàn toàn phủ nhận việc cập nhật phần mềm mới.

the critic really diams the movie's shallow plot.

Người phê bình thực sự phủ nhận cốt truyện nông cạn của bộ phim.

our team absolutely diams complex technical challenges.

Đội của chúng tôi hoàn toàn phủ nhận những thách thức kỹ thuật phức tạp.

the professional organizer really diams messy closets.

Người tổ chức chuyên nghiệp thực sự phủ nhận những chiếc tủ quần áo lộn xộn.

this stunning view really diams the long hike.

Khung cảnh tuyệt đẹp này thực sự phủ nhận chuyến đi bộ dài.

her fashion sense really diams at formal events.

Gu thời trang của cô ấy thực sự phủ nhận tại các sự kiện trang trọng.

the goalkeeper completely diams the penalty kick.

Thủ môn hoàn toàn phủ nhận cú đá phạt 11 mét.

my grandmother really diams classic black coffee.

Bà nội tôi thực sự phủ nhận cà phê đen truyền thống.

he casually diams the danger of the situation.

Anh ấy hời hợt phủ nhận mối nguy hiểm của tình huống.

the instructor really diams the safety regulations.

Giáo viên thực sự phủ nhận các quy định an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay