| số nhiều | diass |
dias felices
những ngày hạnh phúc
dias de descanso
những ngày nghỉ ngơi
buenos dias
buổi sáng tốt lành
dias festivos
những ngày lễ
dias laborables
những ngày làm việc
dias felices
những ngày hạnh phúc
dias de descanso
những ngày nghỉ ngơi
buenos dias
buổi sáng tốt lành
dias festivos
những ngày lễ
dias laborables
những ngày làm việc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay