diathermy

[Mỹ]/ˈdaɪəˌθɜːmi/
[Anh]/ˈdaɪəˌθɜrmi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phương pháp điều trị trị liệu sử dụng dòng điện tần số cao để tạo ra nhiệt trong các mô cơ thể
Các dạng của từ
số nhiềudiathermies

Cụm từ & Cách kết hợp

diathermy treatment

điều trị bằng diathermy

diathermy machine

máy diathermy

diathermy therapy

liệu pháp diathermy

diathermy procedure

thủ thuật diathermy

diathermy device

thiết bị diathermy

diathermy technique

kỹ thuật diathermy

diathermy application

ứng dụng diathermy

diathermy effects

tác dụng của diathermy

diathermy benefits

lợi ích của diathermy

diathermy session

buổi điều trị diathermy

Câu ví dụ

diathermy is often used in physical therapy.

điện nhiệt thường được sử dụng trong liệu pháp vật lý.

many surgeons utilize diathermy during operations.

nhiều bác sĩ phẫu thuật sử dụng điện nhiệt trong các cuộc phẫu thuật.

diathermy can help reduce muscle pain.

điện nhiệt có thể giúp giảm đau cơ.

patients may experience warmth from diathermy treatment.

bệnh nhân có thể cảm thấy ấm áp từ điều trị bằng điện nhiệt.

diathermy is effective for deep tissue heating.

điện nhiệt có hiệu quả trong việc làm nóng các mô sâu.

physical therapists often recommend diathermy.

các nhà trị liệu vật lý thường khuyên dùng điện nhiệt.

diathermy can promote healing in injured areas.

điện nhiệt có thể thúc đẩy quá trình lành vết thương ở vùng bị thương.

some patients may be sensitive to diathermy heat.

một số bệnh nhân có thể nhạy cảm với nhiệt của điện nhiệt.

diathermy machines are commonly found in clinics.

các máy điện nhiệt thường được tìm thấy ở các phòng khám.

before using diathermy, the therapist assesses the patient.

trước khi sử dụng điện nhiệt, các nhà trị liệu sẽ đánh giá tình trạng của bệnh nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay