diathesis

[Mỹ]/ˈdaɪəθəsɪs/
[Anh]/ˈdaɪəθəsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(Y học) Một khuynh hướng hay thiên hướng bẩm sinh để phát triển một số bệnh hoặc tình trạng nhất định.
Word Forms
số nhiềudiatheses

Cụm từ & Cách kết hợp

genetic diathesis

di truyền tính

diathesis-stress model

mô hình tương tác giữa tính cách và căng thẳng

diathesis theory

thuyết tính cách

diathesis assessment

đánh giá tính cách

diathesis concept

khái niệm về tính cách

diathesis syndrome

hội chứng tính cách

diathesis factors

các yếu tố tính cách

diathesis hypothesis

giả thuyết về tính cách

diathesis model

mô hình tính cách

diathesis predisposition

khả năng bộc phát

Câu ví dụ

diathesis refers to a person's predisposition to certain conditions.

diathesis đề cập đến khuynh hướng bẩm sinh của một người đối với một số tình trạng nhất định.

understanding diathesis is crucial in personalized medicine.

Việc hiểu về diathesis rất quan trọng trong y học cá nhân hóa.

hereditary diathesis can influence the risk of developing diseases.

Diathesis di truyền có thể ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh.

diathesis-stress models explain the interaction between genetics and environment.

Các mô hình diathesis-stress giải thích sự tương tác giữa di truyền và môi trường.

doctors often assess diathesis when diagnosing chronic illnesses.

Các bác sĩ thường đánh giá diathesis khi chẩn đoán các bệnh mãn tính.

environmental factors can modify an individual's diathesis.

Các yếu tố môi trường có thể làm thay đổi diathesis của một cá nhân.

diathesis plays a role in the development of mental health disorders.

Diathesis đóng vai trò trong sự phát triển của các rối loạn sức khỏe tâm thần.

identifying diathesis can help in preventive healthcare strategies.

Việc xác định diathesis có thể giúp trong các chiến lược chăm sóc sức khỏe phòng ngừa.

research on diathesis provides insights into disease prevention.

Nghiên cứu về diathesis cung cấp những hiểu biết về phòng ngừa bệnh tật.

diathesis can vary significantly among different populations.

Diathesis có thể khác nhau đáng kể giữa các nhóm dân số khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay