diazepams

[Mỹ]/daɪəˈzɛpæmz/
[Anh]/daɪəˈzɛpæmz/

Dịch

n. một loại thuốc được sử dụng để điều trị lo âu và các tình trạng khác

Cụm từ & Cách kết hợp

take diazepams

uống diazepam

prescribe diazepams

kê đơn diazepam

avoid diazepams

tránh diazepam

buy diazepams

mua diazepam

use diazepams

sử dụng diazepam

administer diazepams

cho dùng diazepam

stop diazepams

dừng diazepam

recommend diazepams

khuyến nghị diazepam

withdraw diazepams

ngừng sử dụng diazepam

mix diazepams

pha trộn diazepam

Câu ví dụ

diazepams are often prescribed for anxiety relief.

diazepam thường được kê đơn để giảm lo lắng.

many patients find diazepams effective for sleep disorders.

nhiều bệnh nhân thấy diazepam hiệu quả với các rối loạn giấc ngủ.

doctors may recommend diazepams for muscle relaxation.

các bác sĩ có thể đề nghị diazepam để thư giãn cơ bắp.

it is important to follow the dosage instructions for diazepams.

Điều quan trọng là tuân theo hướng dẫn liều lượng cho diazepam.

some side effects of diazepams include drowsiness and dizziness.

một số tác dụng phụ của diazepam bao gồm buồn ngủ và chóng chóng.

patients should avoid alcohol while taking diazepams.

bệnh nhân nên tránh xa rượu khi dùng diazepam.

diazepams can be habit-forming if used long-term.

diazepam có thể gây nghiện nếu sử dụng lâu dài.

some people use diazepams to manage panic attacks.

một số người dùng diazepam để kiểm soát các cơn hoảng loạn.

consult your doctor before stopping diazepams suddenly.

tham khảo ý kiến bác sĩ của bạn trước khi ngừng dùng diazepam đột ngột.

diazepams should be stored in a cool, dry place.

diazepam nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay