dibraches

[Mỹ]/ˈdɪbrəkiːz/
[Anh]/ˈdɪbrəˌkiːz/

Dịch

n. chân pyrrhic trong thơ

Cụm từ & Cách kết hợp

dibraches example

ví dụ về dibraches

dibraches usage

cách sử dụng dibraches

dibraches analysis

phân tích dibraches

dibraches concept

khái niệm dibraches

dibraches definition

định nghĩa dibraches

dibraches structure

cấu trúc dibraches

dibraches function

chức năng của dibraches

dibraches theory

thuyết dibraches

dibraches model

mô hình dibraches

dibraches framework

khung dibraches

Câu ví dụ

he loves to dibraches his favorite songs.

anh ấy thích chia sẻ những bài hát yêu thích của mình.

she often dibraches her thoughts in her journal.

cô ấy thường chia sẻ những suy nghĩ của mình trong nhật ký.

they plan to dibraches their experiences during the trip.

họ dự định chia sẻ những trải nghiệm của họ trong chuyến đi.

he can dibraches complex ideas into simple terms.

anh ấy có thể chia sẻ những ý tưởng phức tạp thành những điều đơn giản.

she likes to dibraches her feelings through art.

cô ấy thích chia sẻ cảm xúc của mình thông qua nghệ thuật.

they often dibraches their favorite recipes with friends.

họ thường chia sẻ những công thức nấu ăn yêu thích của họ với bạn bè.

he is known to dibraches his opinions openly.

anh ấy nổi tiếng là chia sẻ ý kiến của mình một cách cởi mở.

she wants to dibraches her ideas at the conference.

cô ấy muốn chia sẻ những ý tưởng của mình tại hội nghị.

they often dibraches their plans for the future.

họ thường chia sẻ những kế hoạch của họ cho tương lai.

he loves to dibraches his favorite books with others.

anh ấy thích chia sẻ những cuốn sách yêu thích của mình với người khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay