dichotomisations

[Mỹ]/daɪˌkɒtəmaɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/daɪˌkɑtəmaɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n.quá trình chia thành hai phần hoặc phân loại

Cụm từ & Cách kết hợp

dichotomisations analysis

phân tích nhị phân

dichotomisations effects

tác động của sự phân biệt nhị phân

dichotomisations approach

cách tiếp cận phân biệt nhị phân

dichotomisations framework

khung phân biệt nhị phân

dichotomisations model

mô hình phân biệt nhị phân

dichotomisations strategies

chiến lược phân biệt nhị phân

dichotomisations variables

biến số phân biệt nhị phân

dichotomisations types

loại phân biệt nhị phân

dichotomisations methods

phương pháp phân biệt nhị phân

dichotomisations categories

danh mục phân biệt nhị phân

Câu ví dụ

different dichotomisations can lead to varying interpretations of data.

Những cách phân biệt đối xử khác nhau có thể dẫn đến những cách hiểu dữ liệu khác nhau.

the study focuses on the dichotomisations of social roles in modern society.

Nghiên cứu tập trung vào sự phân biệt đối xử các vai trò xã hội trong xã hội hiện đại.

understanding dichotomisations in philosophy can deepen our knowledge.

Hiểu sự phân biệt đối xử trong triết học có thể làm sâu sắc thêm kiến thức của chúng ta.

his research highlights the dichotomisations present in cultural narratives.

Nghiên cứu của ông làm nổi bật sự phân biệt đối xử hiện diện trong các câu chuyện văn hóa.

many debates revolve around the dichotomisations of good and evil.

Nhiều cuộc tranh luận xoay quanh sự phân biệt đối xử giữa thiện và ác.

in psychology, dichotomisations can oversimplify complex human behaviors.

Trong tâm lý học, sự phân biệt đối xử có thể đơn giản hóa quá mức các hành vi phức tạp của con người.

exploring dichotomisations in gender can reveal societal biases.

Khám phá sự phân biệt đối xử về giới có thể tiết lộ những định kiến ​​xã hội.

his paper critiques the dichotomisations used in environmental policy.

Bài báo của ông phê bình sự phân biệt đối xử được sử dụng trong chính sách môi trường.

dichotomisations in literature often reflect cultural tensions.

Sự phân biệt đối xử trong văn học thường phản ánh những căng thẳng văn hóa.

we must reconsider the dichotomisations that shape our understanding of history.

Chúng ta phải xem xét lại sự phân biệt đối xử định hình cách hiểu lịch sử của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay