dichromatisms analysis
phân tích dichromatisms
dichromatisms effects
tác động của dichromatisms
dichromatisms testing
thử nghiệm dichromatisms
dichromatisms evaluation
đánh giá dichromatisms
dichromatisms observation
quan sát dichromatisms
dichromatisms research
nghiên cứu dichromatisms
dichromatisms interpretation
diễn giải dichromatisms
dichromatisms classification
phân loại dichromatisms
dichromatisms phenomena
hiện tượng dichromatisms
dichromatisms characteristics
đặc điểm của dichromatisms
many species exhibit dichromatisms for mating purposes.
nhiều loài vật thể hiện tính đa sắc để phục vụ cho mục đích giao phối.
dichromatisms can help animals camouflage in their environment.
tính đa sắc có thể giúp động vật ngụy trang trong môi trường của chúng.
researchers study dichromatisms to understand animal behavior.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về tính đa sắc để hiểu hành vi của động vật.
some birds show dichromatisms between males and females.
một số loài chim thể hiện tính đa sắc giữa cá thể đực và cá thể cái.
dichromatisms are often seen in species with sexual selection.
tính đa sắc thường thấy ở các loài có chọn lọc tình dục.
the study of dichromatisms can reveal evolutionary adaptations.
nghiên cứu về tính đa sắc có thể tiết lộ những thích nghi tiến hóa.
dichromatisms can vary greatly across different environments.
tính đa sắc có thể khác nhau rất nhiều ở các môi trường khác nhau.
understanding dichromatisms is important for conservation efforts.
hiểu về tính đa sắc rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
some reptiles display dichromatisms during their mating season.
một số loài bò sát thể hiện tính đa sắc trong mùa giao phối của chúng.
dichromatisms can influence predator-prey interactions.
tính đa sắc có thể ảnh hưởng đến tương tác giữa động vật săn mồi và con mồi.
dichromatisms analysis
phân tích dichromatisms
dichromatisms effects
tác động của dichromatisms
dichromatisms testing
thử nghiệm dichromatisms
dichromatisms evaluation
đánh giá dichromatisms
dichromatisms observation
quan sát dichromatisms
dichromatisms research
nghiên cứu dichromatisms
dichromatisms interpretation
diễn giải dichromatisms
dichromatisms classification
phân loại dichromatisms
dichromatisms phenomena
hiện tượng dichromatisms
dichromatisms characteristics
đặc điểm của dichromatisms
many species exhibit dichromatisms for mating purposes.
nhiều loài vật thể hiện tính đa sắc để phục vụ cho mục đích giao phối.
dichromatisms can help animals camouflage in their environment.
tính đa sắc có thể giúp động vật ngụy trang trong môi trường của chúng.
researchers study dichromatisms to understand animal behavior.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về tính đa sắc để hiểu hành vi của động vật.
some birds show dichromatisms between males and females.
một số loài chim thể hiện tính đa sắc giữa cá thể đực và cá thể cái.
dichromatisms are often seen in species with sexual selection.
tính đa sắc thường thấy ở các loài có chọn lọc tình dục.
the study of dichromatisms can reveal evolutionary adaptations.
nghiên cứu về tính đa sắc có thể tiết lộ những thích nghi tiến hóa.
dichromatisms can vary greatly across different environments.
tính đa sắc có thể khác nhau rất nhiều ở các môi trường khác nhau.
understanding dichromatisms is important for conservation efforts.
hiểu về tính đa sắc rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
some reptiles display dichromatisms during their mating season.
một số loài bò sát thể hiện tính đa sắc trong mùa giao phối của chúng.
dichromatisms can influence predator-prey interactions.
tính đa sắc có thể ảnh hưởng đến tương tác giữa động vật săn mồi và con mồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay