dichromatisms

[Mỹ]/daɪˈkrəʊmətɪzmz/
[Anh]/daɪˈkroʊməˌtɪzəmz/

Dịch

n.tính chất có hai màu khác nhau; sự biến đổi màu sắc ở một số loài nhất định

Cụm từ & Cách kết hợp

dichromatisms analysis

phân tích dichromatisms

dichromatisms effects

tác động của dichromatisms

dichromatisms testing

thử nghiệm dichromatisms

dichromatisms evaluation

đánh giá dichromatisms

dichromatisms observation

quan sát dichromatisms

dichromatisms research

nghiên cứu dichromatisms

dichromatisms interpretation

diễn giải dichromatisms

dichromatisms classification

phân loại dichromatisms

dichromatisms phenomena

hiện tượng dichromatisms

dichromatisms characteristics

đặc điểm của dichromatisms

Câu ví dụ

many species exhibit dichromatisms for mating purposes.

nhiều loài vật thể hiện tính đa sắc để phục vụ cho mục đích giao phối.

dichromatisms can help animals camouflage in their environment.

tính đa sắc có thể giúp động vật ngụy trang trong môi trường của chúng.

researchers study dichromatisms to understand animal behavior.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về tính đa sắc để hiểu hành vi của động vật.

some birds show dichromatisms between males and females.

một số loài chim thể hiện tính đa sắc giữa cá thể đực và cá thể cái.

dichromatisms are often seen in species with sexual selection.

tính đa sắc thường thấy ở các loài có chọn lọc tình dục.

the study of dichromatisms can reveal evolutionary adaptations.

nghiên cứu về tính đa sắc có thể tiết lộ những thích nghi tiến hóa.

dichromatisms can vary greatly across different environments.

tính đa sắc có thể khác nhau rất nhiều ở các môi trường khác nhau.

understanding dichromatisms is important for conservation efforts.

hiểu về tính đa sắc rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.

some reptiles display dichromatisms during their mating season.

một số loài bò sát thể hiện tính đa sắc trong mùa giao phối của chúng.

dichromatisms can influence predator-prey interactions.

tính đa sắc có thể ảnh hưởng đến tương tác giữa động vật săn mồi và con mồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay