dics

[Mỹ]/dɪk/
[Anh]/dɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.từ điển
abbr.Bộ điều khiển chỉ thị mật độ

Cụm từ & Cách kết hợp

dictate terms

chỉ định các điều khoản

dictionary entry

mục từ điển

dictation test

bài kiểm tra chính tả

dictate notes

chỉ thị các ghi chú

dictatorial rule

quy tắc độc tài

dictionary definition

định nghĩa từ điển

dictate policy

chỉ thị chính sách

dictate behavior

chỉ thị hành vi

dictation practice

luyện tập chính tả

dictate instructions

chỉ thị hướng dẫn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay