dictate terms
chỉ định các điều khoản
dictionary entry
mục từ điển
dictation test
bài kiểm tra chính tả
dictate notes
chỉ thị các ghi chú
dictatorial rule
quy tắc độc tài
dictionary definition
định nghĩa từ điển
dictate policy
chỉ thị chính sách
dictate behavior
chỉ thị hành vi
dictation practice
luyện tập chính tả
dictate instructions
chỉ thị hướng dẫn
dictate terms
chỉ định các điều khoản
dictionary entry
mục từ điển
dictation test
bài kiểm tra chính tả
dictate notes
chỉ thị các ghi chú
dictatorial rule
quy tắc độc tài
dictionary definition
định nghĩa từ điển
dictate policy
chỉ thị chính sách
dictate behavior
chỉ thị hành vi
dictation practice
luyện tập chính tả
dictate instructions
chỉ thị hướng dẫn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay