diddleys and daddleys
diddleys và daddleys
diddleys in time
diddleys theo thời gian
diddleys of fun
diddleys vui vẻ
diddleys and doodles
diddleys và doodles
no diddleys allowed
không được phép diddleys
diddleys for days
diddleys cả ngày
just diddleys
chỉ diddleys
diddleys and giggles
diddleys và tiếng cười khúc khích
diddleys to do
diddleys để làm
feeling diddleys
cảm thấy diddleys
they spent the afternoon playing diddleys in the park.
Họ đã dành cả buổi chiều chơi trò đùa trong công viên.
she always has a few diddleys up her sleeve for the party.
Cô ấy luôn có một vài trò đùa trong tay áo cho bữa tiệc.
he's known for his diddleys that entertain the kids.
Anh ấy nổi tiếng với những trò đùa khiến trẻ con thích thú.
during the meeting, they discussed the latest diddleys in technology.
Trong cuộc họp, họ đã thảo luận về những phát minh mới nhất trong lĩnh vực công nghệ.
she loves to collect diddleys from different cultures.
Cô ấy thích sưu tầm những trò đùa từ các nền văn hóa khác nhau.
the artist's diddleys are always a hit at the gallery.
Những trò đùa của họa sĩ luôn được yêu thích tại phòng trưng bày.
let's not waste time on diddleys and get straight to the point.
Đừng lãng phí thời gian vào những trò đùa vô ích và đi thẳng vào vấn đề.
his diddleys often leave people in stitches.
Những trò đùa của anh ấy thường khiến mọi người cười lăn lộn.
we need to brainstorm some diddleys for the upcoming event.
Chúng ta cần động não để nghĩ ra một vài ý tưởng cho sự kiện sắp tới.
she shared her diddleys with the group to lighten the mood.
Cô ấy chia sẻ những trò đùa của mình với nhóm để làm mọi thứ vui vẻ hơn.
diddleys and daddleys
diddleys và daddleys
diddleys in time
diddleys theo thời gian
diddleys of fun
diddleys vui vẻ
diddleys and doodles
diddleys và doodles
no diddleys allowed
không được phép diddleys
diddleys for days
diddleys cả ngày
just diddleys
chỉ diddleys
diddleys and giggles
diddleys và tiếng cười khúc khích
diddleys to do
diddleys để làm
feeling diddleys
cảm thấy diddleys
they spent the afternoon playing diddleys in the park.
Họ đã dành cả buổi chiều chơi trò đùa trong công viên.
she always has a few diddleys up her sleeve for the party.
Cô ấy luôn có một vài trò đùa trong tay áo cho bữa tiệc.
he's known for his diddleys that entertain the kids.
Anh ấy nổi tiếng với những trò đùa khiến trẻ con thích thú.
during the meeting, they discussed the latest diddleys in technology.
Trong cuộc họp, họ đã thảo luận về những phát minh mới nhất trong lĩnh vực công nghệ.
she loves to collect diddleys from different cultures.
Cô ấy thích sưu tầm những trò đùa từ các nền văn hóa khác nhau.
the artist's diddleys are always a hit at the gallery.
Những trò đùa của họa sĩ luôn được yêu thích tại phòng trưng bày.
let's not waste time on diddleys and get straight to the point.
Đừng lãng phí thời gian vào những trò đùa vô ích và đi thẳng vào vấn đề.
his diddleys often leave people in stitches.
Những trò đùa của anh ấy thường khiến mọi người cười lăn lộn.
we need to brainstorm some diddleys for the upcoming event.
Chúng ta cần động não để nghĩ ra một vài ý tưởng cho sự kiện sắp tới.
she shared her diddleys with the group to lighten the mood.
Cô ấy chia sẻ những trò đùa của mình với nhóm để làm mọi thứ vui vẻ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay