diddleys

[Mỹ]/ˈdɪdliːz/
[Anh]/ˈdɪdliːz/

Dịch

adj.không quan trọng hoặc tầm thường

Cụm từ & Cách kết hợp

diddleys and daddleys

diddleys và daddleys

diddleys in time

diddleys theo thời gian

diddleys of fun

diddleys vui vẻ

diddleys and doodles

diddleys và doodles

no diddleys allowed

không được phép diddleys

diddleys for days

diddleys cả ngày

just diddleys

chỉ diddleys

diddleys and giggles

diddleys và tiếng cười khúc khích

diddleys to do

diddleys để làm

feeling diddleys

cảm thấy diddleys

Câu ví dụ

they spent the afternoon playing diddleys in the park.

Họ đã dành cả buổi chiều chơi trò đùa trong công viên.

she always has a few diddleys up her sleeve for the party.

Cô ấy luôn có một vài trò đùa trong tay áo cho bữa tiệc.

he's known for his diddleys that entertain the kids.

Anh ấy nổi tiếng với những trò đùa khiến trẻ con thích thú.

during the meeting, they discussed the latest diddleys in technology.

Trong cuộc họp, họ đã thảo luận về những phát minh mới nhất trong lĩnh vực công nghệ.

she loves to collect diddleys from different cultures.

Cô ấy thích sưu tầm những trò đùa từ các nền văn hóa khác nhau.

the artist's diddleys are always a hit at the gallery.

Những trò đùa của họa sĩ luôn được yêu thích tại phòng trưng bày.

let's not waste time on diddleys and get straight to the point.

Đừng lãng phí thời gian vào những trò đùa vô ích và đi thẳng vào vấn đề.

his diddleys often leave people in stitches.

Những trò đùa của anh ấy thường khiến mọi người cười lăn lộn.

we need to brainstorm some diddleys for the upcoming event.

Chúng ta cần động não để nghĩ ra một vài ý tưởng cho sự kiện sắp tới.

she shared her diddleys with the group to lighten the mood.

Cô ấy chia sẻ những trò đùa của mình với nhóm để làm mọi thứ vui vẻ hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay