didriksons

[Mỹ]/ˈdɪdrɪksənz/
[Anh]/ˈdɪdrɪksənz/

Dịch

n.didriksons
prop. n. Một họ; dạng số nhiều của didrikson dùng để chỉ nhiều cá nhân có cùng cái tên này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay