sports diehards
những người hâm mộ thể thao cuồng nhiệt
movie diehards
những người hâm mộ phim cuồng nhiệt
music diehards
những người hâm mộ âm nhạc cuồng nhiệt
gaming diehards
những người hâm mộ game cuồng nhiệt
book diehards
những người hâm mộ sách cuồng nhiệt
fashion diehards
những người hâm mộ thời trang cuồng nhiệt
coffee diehards
những người hâm mộ cà phê cuồng nhiệt
tech diehards
những người hâm mộ công nghệ cuồng nhiệt
food diehards
những người hâm mộ ẩm thực cuồng nhiệt
travel diehards
những người hâm mộ du lịch cuồng nhiệt
diehards often refuse to change their opinions.
Những người cuồng tín thường không chịu thay đổi ý kiến của họ.
the diehards showed up at the rally despite the rain.
Những người cuồng tín đã có mặt tại cuộc biểu tình bất chấp trời mưa.
many diehards believe in the original version of the movie.
Nhiều người cuồng tín tin vào phiên bản gốc của bộ phim.
diehards will always support their favorite team.
Những người cuồng tín sẽ luôn ủng hộ đội bóng yêu thích của họ.
the diehards camped out overnight for concert tickets.
Những người cuồng tín đã cắm trại qua đêm để lấy vé hòa nhạc.
diehards often have strong emotional connections to their hobbies.
Những người cuồng tín thường có những kết nối cảm xúc mạnh mẽ với sở thích của họ.
even the diehards were surprised by the unexpected outcome.
Ngay cả những người cuồng tín cũng ngạc nhiên trước kết quả bất ngờ.
diehards tend to defend their beliefs vigorously.
Những người cuồng tín có xu hướng bảo vệ niềm tin của họ một cách mạnh mẽ.
the diehards gathered online to discuss the latest episode.
Những người cuồng tín đã tập hợp trực tuyến để thảo luận về tập mới nhất.
diehards often create fan clubs to share their passion.
Những người cuồng tín thường tạo ra các câu lạc bộ người hâm mộ để chia sẻ niềm đam mê của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay