dieselpunk

[Mỹ]/[ˈdiːzəlˌpʌŋk]/
[Anh]/[ˈdiːzəlˌpʌŋk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một phong cách thẩm mỹ hậu viễn tưởng được lấy cảm hứng từ các thiết bị cơ khí chạy bằng dầu diesel của những năm 1920-1950, thường kết hợp với các yếu tố nghệ thuật deco và steampunk.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng cho phong cách dieselpunk.

Cụm từ & Cách kết hợp

dieselpunk aesthetic

phong cách dieselpunk

dieselpunk style

phong cách dieselpunk

embracing dieselpunk

chào đón phong cách dieselpunk

dieselpunk influence

sự ảnh hưởng của dieselpunk

creating dieselpunk

tạo ra dieselpunk

dieselpunk world

thế giới dieselpunk

inspired by dieselpunk

thanh cảm từ dieselpunk

dieselpunk designs

thiết kế dieselpunk

featuring dieselpunk

đặc điểm của dieselpunk

pure dieselpunk

dieselpunk tinh khiết

Câu ví dụ

the dieselpunk aesthetic combines art deco with industrial machinery.

Phong cách dieselpunk kết hợp giữa nghệ thuật deco với máy móc công nghiệp.

he meticulously crafted a dieselpunk-inspired ray gun.

Ông đã cẩn thận chế tạo một khẩu súng tia lấy cảm hứng từ dieselpunk.

their dieselpunk short film featured impressive airships and goggles.

Bộ phim ngắn dieselpunk của họ có những chiếc máy bay không người lái ấn tượng và kính râm.

the dieselpunk fashion showcased brass, leather, and rivets.

Thời trang dieselpunk trình bày các chi tiết đồng, da và đinh tán.

she loved the gritty, dieselpunk atmosphere of the game.

Cô yêu thích không khí bụi bặm, đậm chất dieselpunk của trò chơi.

the band's music incorporated dieselpunk themes of progress and decay.

Bản nhạc của ban nhạc đã lồng ghép các chủ đề tiến bộ và suy tàn của phong cách dieselpunk.

he built a detailed dieselpunk robot from scrap metal.

Ông đã chế tạo một robot dieselpunk chi tiết từ kim loại phế liệu.

the dieselpunk convention was a celebration of retro-futurism.

Hội nghị dieselpunk là một lễ hội kỷ niệm phong cách tương lai cổ điển.

the novel explored a dystopian world with a strong dieselpunk influence.

Tác phẩm tiểu thuyết khám phá một thế giới dystopia với ảnh hưởng mạnh mẽ của dieselpunk.

they designed a dieselpunk vehicle with a powerful engine.

Họ đã thiết kế một phương tiện dieselpunk với động cơ mạnh mẽ.

the artist's dieselpunk paintings were full of intricate detail.

Các bức tranh dieselpunk của nghệ sĩ đầy chi tiết tinh xảo.

the game's dieselpunk setting was a fascinating blend of past and future.

Bối cảnh dieselpunk của trò chơi là sự kết hợp thú vị giữa quá khứ và tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay