dietetic

[Mỹ]/ˌdaɪəˈtɛtɪk/
[Anh]/ˌdaɪəˈtɛtɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến chế độ ăn uống hoặc các nguyên tắc của chế độ ăn uống; phù hợp cho một chế độ ăn đặc biệt; liên quan đến dinh dưỡng hoặc thực hành chế độ ăn uống
Word Forms
số nhiềudietetics

Cụm từ & Cách kết hợp

dietetic advice

lời khuyên dinh dưỡng

dietetic products

các sản phẩm dinh dưỡng

dietetic therapy

trị liệu dinh dưỡng

dietetic guidelines

các hướng dẫn dinh dưỡng

dietetic planning

lập kế hoạch dinh dưỡng

dietetic needs

nhu cầu dinh dưỡng

dietetic consultation

tư vấn dinh dưỡng

dietetic assessment

đánh giá dinh dưỡng

dietetic services

dịch vụ dinh dưỡng

dietetic research

nghiên cứu dinh dưỡng

Câu ví dụ

she follows a strict dietetic plan to manage her weight.

Cô ấy tuân theo một kế hoạch ăn kiêng nghiêm ngặt để kiểm soát cân nặng của mình.

dietetic foods are essential for people with specific health conditions.

Thực phẩm ăn kiêng rất quan trọng đối với những người có các tình trạng sức khỏe cụ thể.

many dietetic products are low in calories and high in nutrients.

Nhiều sản phẩm ăn kiêng ít calo và giàu dinh dưỡng.

he consulted a dietetic expert to improve his eating habits.

Anh ấy đã tham khảo ý kiến của một chuyên gia dinh dưỡng để cải thiện thói quen ăn uống của mình.

she enjoys experimenting with dietetic recipes in the kitchen.

Cô ấy thích thử nghiệm với các công thức ăn kiêng trong bếp.

dietetic supplements can help fill nutritional gaps in your diet.

Các chất bổ sung dinh dưỡng có thể giúp lấp đầy những khoảng thiếu hụt dinh dưỡng trong chế độ ăn uống của bạn.

understanding dietetic principles is crucial for health professionals.

Hiểu các nguyên tắc dinh dưỡng là rất quan trọng đối với các chuyên gia y tế.

she writes a blog focused on dietetic advice and healthy living.

Cô ấy viết một blog tập trung vào lời khuyên về dinh dưỡng và lối sống lành mạnh.

dietetic guidelines recommend a balanced intake of macronutrients.

Các hướng dẫn về dinh dưỡng khuyến nghị lượng tiêu thụ cân bằng các chất dinh dưỡng đa lượng.

he is studying dietetic science to become a nutritionist.

Anh ấy đang học khoa học dinh dưỡng để trở thành một chuyên gia dinh dưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay