| số nhiều | dietetics |
dietetic advice
lời khuyên dinh dưỡng
dietetic products
các sản phẩm dinh dưỡng
dietetic therapy
trị liệu dinh dưỡng
dietetic guidelines
các hướng dẫn dinh dưỡng
dietetic planning
lập kế hoạch dinh dưỡng
dietetic needs
nhu cầu dinh dưỡng
dietetic consultation
tư vấn dinh dưỡng
dietetic assessment
đánh giá dinh dưỡng
dietetic services
dịch vụ dinh dưỡng
dietetic research
nghiên cứu dinh dưỡng
she follows a strict dietetic plan to manage her weight.
Cô ấy tuân theo một kế hoạch ăn kiêng nghiêm ngặt để kiểm soát cân nặng của mình.
dietetic foods are essential for people with specific health conditions.
Thực phẩm ăn kiêng rất quan trọng đối với những người có các tình trạng sức khỏe cụ thể.
many dietetic products are low in calories and high in nutrients.
Nhiều sản phẩm ăn kiêng ít calo và giàu dinh dưỡng.
he consulted a dietetic expert to improve his eating habits.
Anh ấy đã tham khảo ý kiến của một chuyên gia dinh dưỡng để cải thiện thói quen ăn uống của mình.
she enjoys experimenting with dietetic recipes in the kitchen.
Cô ấy thích thử nghiệm với các công thức ăn kiêng trong bếp.
dietetic supplements can help fill nutritional gaps in your diet.
Các chất bổ sung dinh dưỡng có thể giúp lấp đầy những khoảng thiếu hụt dinh dưỡng trong chế độ ăn uống của bạn.
understanding dietetic principles is crucial for health professionals.
Hiểu các nguyên tắc dinh dưỡng là rất quan trọng đối với các chuyên gia y tế.
she writes a blog focused on dietetic advice and healthy living.
Cô ấy viết một blog tập trung vào lời khuyên về dinh dưỡng và lối sống lành mạnh.
dietetic guidelines recommend a balanced intake of macronutrients.
Các hướng dẫn về dinh dưỡng khuyến nghị lượng tiêu thụ cân bằng các chất dinh dưỡng đa lượng.
he is studying dietetic science to become a nutritionist.
Anh ấy đang học khoa học dinh dưỡng để trở thành một chuyên gia dinh dưỡng.
dietetic advice
lời khuyên dinh dưỡng
dietetic products
các sản phẩm dinh dưỡng
dietetic therapy
trị liệu dinh dưỡng
dietetic guidelines
các hướng dẫn dinh dưỡng
dietetic planning
lập kế hoạch dinh dưỡng
dietetic needs
nhu cầu dinh dưỡng
dietetic consultation
tư vấn dinh dưỡng
dietetic assessment
đánh giá dinh dưỡng
dietetic services
dịch vụ dinh dưỡng
dietetic research
nghiên cứu dinh dưỡng
she follows a strict dietetic plan to manage her weight.
Cô ấy tuân theo một kế hoạch ăn kiêng nghiêm ngặt để kiểm soát cân nặng của mình.
dietetic foods are essential for people with specific health conditions.
Thực phẩm ăn kiêng rất quan trọng đối với những người có các tình trạng sức khỏe cụ thể.
many dietetic products are low in calories and high in nutrients.
Nhiều sản phẩm ăn kiêng ít calo và giàu dinh dưỡng.
he consulted a dietetic expert to improve his eating habits.
Anh ấy đã tham khảo ý kiến của một chuyên gia dinh dưỡng để cải thiện thói quen ăn uống của mình.
she enjoys experimenting with dietetic recipes in the kitchen.
Cô ấy thích thử nghiệm với các công thức ăn kiêng trong bếp.
dietetic supplements can help fill nutritional gaps in your diet.
Các chất bổ sung dinh dưỡng có thể giúp lấp đầy những khoảng thiếu hụt dinh dưỡng trong chế độ ăn uống của bạn.
understanding dietetic principles is crucial for health professionals.
Hiểu các nguyên tắc dinh dưỡng là rất quan trọng đối với các chuyên gia y tế.
she writes a blog focused on dietetic advice and healthy living.
Cô ấy viết một blog tập trung vào lời khuyên về dinh dưỡng và lối sống lành mạnh.
dietetic guidelines recommend a balanced intake of macronutrients.
Các hướng dẫn về dinh dưỡng khuyến nghị lượng tiêu thụ cân bằng các chất dinh dưỡng đa lượng.
he is studying dietetic science to become a nutritionist.
Anh ấy đang học khoa học dinh dưỡng để trở thành một chuyên gia dinh dưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay