diffusive process
quá trình khuếch tán
diffusive transport
vận chuyển khuếch tán
diffusive layer
lớp khuếch tán
diffusive flux
thông lượng khuếch tán
diffusive stability
ổn định khuếch tán
diffusive regime
chế độ khuếch tán
diffusive dynamics
động lực học khuếch tán
diffusive limit
giới hạn khuếch tán
diffusive model
mô hình khuếch tán
diffusive interaction
tương tác khuếch tán
the diffusive nature of light allows it to spread evenly in a room.
bản chất khuếch tán của ánh sáng cho phép nó lan đều trong phòng.
diffusive processes play a crucial role in many scientific fields.
các quá trình khuếch tán đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học.
in chemistry, diffusive movement is essential for reactions to occur.
trong hóa học, sự chuyển động khuếch tán là điều cần thiết để phản ứng xảy ra.
the diffusive behavior of gases can be observed in everyday life.
hành vi khuếch tán của khí có thể được quan sát thấy trong cuộc sống hàng ngày.
understanding diffusive mechanisms can improve material design.
hiểu các cơ chế khuếch tán có thể cải thiện thiết kế vật liệu.
light diffusive coatings can enhance the brightness of displays.
lớp phủ khuếch tán ánh sáng có thể tăng độ sáng của màn hình.
diffusive transport is a key concept in environmental science.
vận chuyển khuếch tán là một khái niệm quan trọng trong khoa học môi trường.
the artist used diffusive colors to create a soft atmosphere.
nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc khuếch tán để tạo ra một không khí nhẹ nhàng.
diffusive phenomena can be seen in the mixing of different liquids.
các hiện tượng khuếch tán có thể được nhìn thấy trong quá trình trộn lẫn các chất lỏng khác nhau.
researchers studied the diffusive properties of the new material.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các tính chất khuếch tán của vật liệu mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay