diking system
hệ thống đê điều
diking project
dự án đê điều
diking technique
kỹ thuật đê điều
diking area
khu vực đê điều
diking method
phương pháp đê điều
diking strategy
chiến lược đê điều
diking plan
kế hoạch đê điều
diking operation
hoạt động đê điều
diking maintenance
bảo trì đê điều
diking design
thiết kế đê điều
they decided to go diking along the river this weekend.
Họ quyết định đi câu cá dọc theo sông vào cuối tuần này.
we enjoyed diking through the beautiful forest trails.
Chúng tôi rất thích đi câu cá qua những con đường mòn trong rừng tuyệt đẹp.
she often goes diking to relieve stress after work.
Cô ấy thường đi câu cá để giải tỏa căng thẳng sau khi làm việc.
he packed his backpack for a long diking trip.
Anh ấy đã chuẩn bị ba lô cho một chuyến đi câu cá dài ngày.
they encountered various wildlife while diking in the national park.
Họ đã gặp phải nhiều loài động vật hoang dã khi đi câu cá trong công viên quốc gia.
diking is a great way to explore nature and stay fit.
Đi câu cá là một cách tuyệt vời để khám phá thiên nhiên và giữ gìn sức khỏe.
she took her dog with her while diking on the trails.
Cô ấy mang theo chú chó của mình khi đi câu cá trên những con đường mòn.
they planned a diking adventure for their vacation.
Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến phiêu lưu đi câu cá trong kỳ nghỉ của họ.
he enjoys diking in the mountains during the summer.
Anh ấy thích đi câu cá ở vùng núi vào mùa hè.
after diking all day, they set up camp by the lake.
Sau khi đi câu cá cả ngày, họ đã dựng trại bên hồ.
diking system
hệ thống đê điều
diking project
dự án đê điều
diking technique
kỹ thuật đê điều
diking area
khu vực đê điều
diking method
phương pháp đê điều
diking strategy
chiến lược đê điều
diking plan
kế hoạch đê điều
diking operation
hoạt động đê điều
diking maintenance
bảo trì đê điều
diking design
thiết kế đê điều
they decided to go diking along the river this weekend.
Họ quyết định đi câu cá dọc theo sông vào cuối tuần này.
we enjoyed diking through the beautiful forest trails.
Chúng tôi rất thích đi câu cá qua những con đường mòn trong rừng tuyệt đẹp.
she often goes diking to relieve stress after work.
Cô ấy thường đi câu cá để giải tỏa căng thẳng sau khi làm việc.
he packed his backpack for a long diking trip.
Anh ấy đã chuẩn bị ba lô cho một chuyến đi câu cá dài ngày.
they encountered various wildlife while diking in the national park.
Họ đã gặp phải nhiều loài động vật hoang dã khi đi câu cá trong công viên quốc gia.
diking is a great way to explore nature and stay fit.
Đi câu cá là một cách tuyệt vời để khám phá thiên nhiên và giữ gìn sức khỏe.
she took her dog with her while diking on the trails.
Cô ấy mang theo chú chó của mình khi đi câu cá trên những con đường mòn.
they planned a diking adventure for their vacation.
Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến phiêu lưu đi câu cá trong kỳ nghỉ của họ.
he enjoys diking in the mountains during the summer.
Anh ấy thích đi câu cá ở vùng núi vào mùa hè.
after diking all day, they set up camp by the lake.
Sau khi đi câu cá cả ngày, họ đã dựng trại bên hồ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay