diking

[US]/ˈdaɪkɪŋ/
[UK]/ˈdaɪkɪŋ/

Translation

n.hành động xây dựng một con đê; một con đê hoặc đê ngăn lũ

Phrases & Collocations

diking system

hệ thống đê điều

diking project

dự án đê điều

diking technique

kỹ thuật đê điều

diking area

khu vực đê điều

diking method

phương pháp đê điều

diking strategy

chiến lược đê điều

diking plan

kế hoạch đê điều

diking operation

hoạt động đê điều

diking maintenance

bảo trì đê điều

diking design

thiết kế đê điều

Example Sentences

they decided to go diking along the river this weekend.

Họ quyết định đi câu cá dọc theo sông vào cuối tuần này.

we enjoyed diking through the beautiful forest trails.

Chúng tôi rất thích đi câu cá qua những con đường mòn trong rừng tuyệt đẹp.

she often goes diking to relieve stress after work.

Cô ấy thường đi câu cá để giải tỏa căng thẳng sau khi làm việc.

he packed his backpack for a long diking trip.

Anh ấy đã chuẩn bị ba lô cho một chuyến đi câu cá dài ngày.

they encountered various wildlife while diking in the national park.

Họ đã gặp phải nhiều loài động vật hoang dã khi đi câu cá trong công viên quốc gia.

diking is a great way to explore nature and stay fit.

Đi câu cá là một cách tuyệt vời để khám phá thiên nhiên và giữ gìn sức khỏe.

she took her dog with her while diking on the trails.

Cô ấy mang theo chú chó của mình khi đi câu cá trên những con đường mòn.

they planned a diking adventure for their vacation.

Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến phiêu lưu đi câu cá trong kỳ nghỉ của họ.

he enjoys diking in the mountains during the summer.

Anh ấy thích đi câu cá ở vùng núi vào mùa hè.

after diking all day, they set up camp by the lake.

Sau khi đi câu cá cả ngày, họ đã dựng trại bên hồ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now