| số nhiều | dillys |
dilly dally
dilly dally
dilly dilly
dilly dilly
what a dilly
what a dilly
dilly day
dilly day
dilly dance
dilly dance
dilly mood
dilly mood
big dilly
big dilly
little dilly
little dilly
good dilly
good dilly
that was a dilly of a game last night!
Đó là một trận đấu thật tuyệt vời tối qua!
she has a dilly of a time planning the party.
Cô ấy có một khoảng thời gian thật vui vẻ khi lên kế hoạch cho bữa tiệc.
what a dilly of a surprise you have for me!
Bạn có một bất ngờ thật tuyệt vời cho tôi đấy!
he told a dilly of a joke that made everyone laugh.
Anh ấy kể một câu chuyện cười thật hay khiến mọi người cười.
that was a dilly of a deal we made yesterday.
Đó là một giao dịch thật tuyệt vời mà chúng tôi đã làm ngày hôm qua.
she wore a dilly of a dress to the event.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy thật đẹp đến sự kiện.
we had a dilly of a time at the amusement park.
Chúng tôi có một khoảng thời gian thật vui vẻ tại công viên giải trí.
that was a dilly of a challenge to overcome.
Đó là một thử thách thật lớn để vượt qua.
he found a dilly of a book that he couldn't put down.
Anh ấy tìm thấy một cuốn sách thật hay mà anh ấy không thể rời mắt.
what a dilly of a day for a picnic!
Thật là một ngày tuyệt vời để đi dã ngoại!
dilly dally
dilly dally
dilly dilly
dilly dilly
what a dilly
what a dilly
dilly day
dilly day
dilly dance
dilly dance
dilly mood
dilly mood
big dilly
big dilly
little dilly
little dilly
good dilly
good dilly
that was a dilly of a game last night!
Đó là một trận đấu thật tuyệt vời tối qua!
she has a dilly of a time planning the party.
Cô ấy có một khoảng thời gian thật vui vẻ khi lên kế hoạch cho bữa tiệc.
what a dilly of a surprise you have for me!
Bạn có một bất ngờ thật tuyệt vời cho tôi đấy!
he told a dilly of a joke that made everyone laugh.
Anh ấy kể một câu chuyện cười thật hay khiến mọi người cười.
that was a dilly of a deal we made yesterday.
Đó là một giao dịch thật tuyệt vời mà chúng tôi đã làm ngày hôm qua.
she wore a dilly of a dress to the event.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy thật đẹp đến sự kiện.
we had a dilly of a time at the amusement park.
Chúng tôi có một khoảng thời gian thật vui vẻ tại công viên giải trí.
that was a dilly of a challenge to overcome.
Đó là một thử thách thật lớn để vượt qua.
he found a dilly of a book that he couldn't put down.
Anh ấy tìm thấy một cuốn sách thật hay mà anh ấy không thể rời mắt.
what a dilly of a day for a picnic!
Thật là một ngày tuyệt vời để đi dã ngoại!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay