diltiazems

[Mỹ]/dɪlˈtaɪəzəmz/
[Anh]/dɪlˈtaɪəzəmz/

Dịch

n. thuốc ức chế kênh canxi được dùng để điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực và một số rối loạn nhịp tim (dạng số nhiều của diltiazem)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay