diluvium deposits
các bãi phù sa diluvium
diluvium layers
các lớp diluvium
diluvium sediments
các trầm tích diluvium
diluvium evidence
bằng chứng diluvium
diluvium features
các đặc điểm diluvium
diluvium formations
các hình thành diluvium
diluvium analysis
phân tích diluvium
diluvium geology
địa chất diluvium
diluvium studies
các nghiên cứu diluvium
diluvium context
bối cảnh diluvium
the diluvium layer contains many fossils.
lớp diluvium chứa nhiều hóa thạch.
scientists study diluvium to understand ancient climates.
các nhà khoa học nghiên cứu diluvium để hiểu rõ hơn về khí hậu cổ đại.
diluvium deposits can reveal information about past ecosystems.
các trầm tích diluvium có thể tiết lộ thông tin về các hệ sinh thái trong quá khứ.
geologists often analyze diluvium for sedimentary patterns.
các nhà địa chất thường phân tích diluvium để tìm hiểu các kiểu hình thành đá trầm tích.
in some regions, diluvium is a significant source of gravel.
ở một số khu vực, diluvium là nguồn sỏi đáng kể.
diluvium can help trace the history of glacial movements.
diluvium có thể giúp truy tìm lịch sử của các chuyển động băng hà.
the study of diluvium is crucial for understanding geological time.
nghiên cứu diluvium rất quan trọng để hiểu rõ về thời gian địa chất.
many archaeological sites are found in diluvium deposits.
nhiều địa điểm khảo cổ được tìm thấy trong các trầm tích diluvium.
researchers discovered new species in diluvium layers.
các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các loài mới trong các lớp diluvium.
the composition of diluvium can vary greatly by location.
thành phần của diluvium có thể khác nhau rất nhiều tùy theo vị trí.
diluvium deposits
các bãi phù sa diluvium
diluvium layers
các lớp diluvium
diluvium sediments
các trầm tích diluvium
diluvium evidence
bằng chứng diluvium
diluvium features
các đặc điểm diluvium
diluvium formations
các hình thành diluvium
diluvium analysis
phân tích diluvium
diluvium geology
địa chất diluvium
diluvium studies
các nghiên cứu diluvium
diluvium context
bối cảnh diluvium
the diluvium layer contains many fossils.
lớp diluvium chứa nhiều hóa thạch.
scientists study diluvium to understand ancient climates.
các nhà khoa học nghiên cứu diluvium để hiểu rõ hơn về khí hậu cổ đại.
diluvium deposits can reveal information about past ecosystems.
các trầm tích diluvium có thể tiết lộ thông tin về các hệ sinh thái trong quá khứ.
geologists often analyze diluvium for sedimentary patterns.
các nhà địa chất thường phân tích diluvium để tìm hiểu các kiểu hình thành đá trầm tích.
in some regions, diluvium is a significant source of gravel.
ở một số khu vực, diluvium là nguồn sỏi đáng kể.
diluvium can help trace the history of glacial movements.
diluvium có thể giúp truy tìm lịch sử của các chuyển động băng hà.
the study of diluvium is crucial for understanding geological time.
nghiên cứu diluvium rất quan trọng để hiểu rõ về thời gian địa chất.
many archaeological sites are found in diluvium deposits.
nhiều địa điểm khảo cổ được tìm thấy trong các trầm tích diluvium.
researchers discovered new species in diluvium layers.
các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các loài mới trong các lớp diluvium.
the composition of diluvium can vary greatly by location.
thành phần của diluvium có thể khác nhau rất nhiều tùy theo vị trí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay