diné

[Mỹ]/[dɪˈneɪ]/
[Anh]/[dɪˈneɪ]/

Dịch

n. Người Navajo; một thành viên của dân tộc Navajo, một dân tộc người bản địa ở miền Tây Nam nước Mỹ; ngôn ngữ của người Navajo
adj. Của hoặc liên quan đến người Diné hoặc nền văn hóa của họ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay