happy diners
khách hàng hạnh phúc
satisfied diners
khách hàng hài lòng
regular diners
khách hàng thường xuyên
new diners
khách hàng mới
outdoor diners
khách hàng ăn ngoài trời
dining diners
khách hàng đang dùng bữa
local diners
khách hàng địa phương
frequent diners
khách hàng thường xuyên lui tới
discerning diners
khách hàng có gu
happy hour diners
khách hàng giờ hạnh phúc
the diners enjoyed a delicious meal at the new restaurant.
Những người ăn uống đã tận hưởng một bữa ăn ngon miệng tại nhà hàng mới.
many diners prefer outdoor seating during the summer.
Nhiều người ăn uống thích chỗ ngồi ngoài trời vào mùa hè.
the diners were impressed by the chef's special dish.
Những người ăn uống đã ấn tượng với món ăn đặc biệt của đầu bếp.
diners can choose from a variety of cuisines.
Người ăn uống có thể lựa chọn từ nhiều loại ẩm thực khác nhau.
the restaurant was full of happy diners last night.
Nhà hàng tràn ngập những người ăn uống hạnh phúc vào tối qua.
some diners complained about the slow service.
Một số người ăn uống phàn nàn về dịch vụ chậm chạp.
the diners were delighted with the live music.
Những người ăn uống rất thích thú với âm nhạc trực tiếp.
it is important for diners to make reservations in advance.
Điều quan trọng là người ăn uống phải đặt chỗ trước.
the diners shared their favorite dishes with each other.
Những người ăn uống chia sẻ những món ăn yêu thích của họ với nhau.
many diners appreciate a warm and welcoming atmosphere.
Nhiều người ăn uống đánh giá cao một không khí ấm cúng và thân thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay