diners

[Mỹ]/ˈdaɪnəz/
[Anh]/ˈdaɪnərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người ăn tại nhà hàng; những quán ăn ven đường nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

happy diners

khách hàng hạnh phúc

satisfied diners

khách hàng hài lòng

regular diners

khách hàng thường xuyên

new diners

khách hàng mới

outdoor diners

khách hàng ăn ngoài trời

dining diners

khách hàng đang dùng bữa

local diners

khách hàng địa phương

frequent diners

khách hàng thường xuyên lui tới

discerning diners

khách hàng có gu

happy hour diners

khách hàng giờ hạnh phúc

Câu ví dụ

the diners enjoyed a delicious meal at the new restaurant.

Những người ăn uống đã tận hưởng một bữa ăn ngon miệng tại nhà hàng mới.

many diners prefer outdoor seating during the summer.

Nhiều người ăn uống thích chỗ ngồi ngoài trời vào mùa hè.

the diners were impressed by the chef's special dish.

Những người ăn uống đã ấn tượng với món ăn đặc biệt của đầu bếp.

diners can choose from a variety of cuisines.

Người ăn uống có thể lựa chọn từ nhiều loại ẩm thực khác nhau.

the restaurant was full of happy diners last night.

Nhà hàng tràn ngập những người ăn uống hạnh phúc vào tối qua.

some diners complained about the slow service.

Một số người ăn uống phàn nàn về dịch vụ chậm chạp.

the diners were delighted with the live music.

Những người ăn uống rất thích thú với âm nhạc trực tiếp.

it is important for diners to make reservations in advance.

Điều quan trọng là người ăn uống phải đặt chỗ trước.

the diners shared their favorite dishes with each other.

Những người ăn uống chia sẻ những món ăn yêu thích của họ với nhau.

many diners appreciate a warm and welcoming atmosphere.

Nhiều người ăn uống đánh giá cao một không khí ấm cúng và thân thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay