dino

[Mỹ]/'di:nəu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người Ý, người lang thang.
Word Forms
số nhiềudinos

Cụm từ & Cách kết hợp

dino fossil

fossil khủng long

dino museum

bảo tàng khủng long

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay