dinornis

[Mỹ]/dɪˈnɔːnɪs/
[Anh]/dəˈnɔrnɪs/

Dịch

n. loài chim khổng lồ đã tuyệt chủng không biết bay
Word Forms
số nhiềudinorniss

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay