diodoro

[Mỹ]/diˈɒdərəʊ/
[Anh]/diˈɑːdəroʊ/

Dịch

n. tên riêng; phiên âm của Diodorus, thường đề cập đến Diodorus Siculus, nhà sử học Hy Lạp cổ đại.
Các dạng của từ
số nhiềudiodoros

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay