dioecious

[Mỹ]/daɪˈiːʃəs/
[Anh]/daɪˈiːʃəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có cơ quan sinh sản nam và nữ trên các cá thể riêng biệt

Cụm từ & Cách kết hợp

dioecious plants

thực vật đơn tính

dioecious species

loài thực vật đơn tính

dioecious flowers

hoa đơn tính

dioecious organisms

sinh vật đơn tính

dioecious varieties

giống thực vật đơn tính

dioecious trees

cây đơn tính

dioecious crops

loại cây trồng đơn tính

dioecious reproduction

sinh sản đơn tính

dioecious characteristics

đặc điểm đơn tính

dioecious taxa

nguyên tố đơn tính

Câu ví dụ

dioecious plants require both male and female specimens for reproduction.

Các loài cây đơn tính cần cả cây đực và cây cái để sinh sản.

many species of holly are dioecious, making it necessary to plant both sexes.

Nhiều loài cây sồi đơn tính, khiến việc trồng cả hai giới trở nên cần thiết.

in dioecious species, the presence of both male and female plants is crucial.

Ở các loài cây đơn tính, sự hiện diện của cả cây đực và cây cái là rất quan trọng.

some dioecious plants can be difficult to cultivate without knowing their sex.

Một số loài cây đơn tính có thể khó trồng nếu không biết giới tính của chúng.

gardeners often prefer dioecious plants for their unique reproductive strategies.

Người làm vườn thường thích các loài cây đơn tính vì các chiến lược sinh sản độc đáo của chúng.

research shows that dioecious species can have higher genetic diversity.

Nghiên cứu cho thấy các loài cây đơn tính có thể có đa dạng di truyền cao hơn.

dioecious plants often exhibit sexual dimorphism in their morphology.

Các loài cây đơn tính thường thể hiện sự khác biệt về giới tính trong hình thái của chúng.

some fruit-bearing trees are dioecious, requiring specific planting arrangements.

Một số loại cây ăn quả đơn tính, đòi hỏi các sắp xếp trồng trọt cụ thể.

understanding dioecious reproduction is vital for effective plant breeding.

Hiểu về sự sinh sản đơn tính rất quan trọng cho việc lai tạo cây trồng hiệu quả.

many plants in the region are dioecious, limiting their pollination options.

Nhiều loài thực vật trong khu vực là đơn tính, hạn chế các lựa chọn thụ phấn của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay