dioptre

[Mỹ]/daɪˈɒptə(r)/
[Anh]/daɪˈɑːptər/

Dịch

n. Đơn vị đo độ tụ của thấu kính
Các dạng của từ
số nhiềudioptres

Cụm từ & Cách kết hợp

dioptre value

giá trị dioptre

dioptre reading

đọc dioptre

dioptre measurement

đo dioptre

minus dioptre

điôp tre âm

plus dioptre

điôp tre dương

dioptre power

sức mạnh dioptre

dioptre correction

sửa chữa dioptre

dioptre scale

thang đo dioptre

dioptre adjustment

điều chỉnh dioptre

dioptre range

phạm vi dioptre

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay