dior

[Mỹ]/'di:ɔ:/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thương hiệu xa xỉ Pháp, Dior.
Word Forms
số nhiềudiors

Cụm từ & Cách kết hợp

dior perfume

nước hoa Dior

dior handbag

túi xách Dior

christian dior

christian dior

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay