diphthong

[Mỹ]/'dɪfθɒŋ/
[Anh]/'dɪfθɑŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một âm thanh lời nói phức tạp hoặc sự trượt bắt đầu với một âm nguyên âm và chuyển đổi sang âm nguyên âm khác trong cùng một âm tiết
Các dạng của từ
số nhiềudiphthongs
ngôi thứ ba số ítdiphthongs

Câu ví dụ

The word 'coin' contains a diphthong.

Từ 'coin' chứa một nguyên âm đôi.

She pronounced the diphthong in 'boy' perfectly.

Cô ấy đã phát âm nguyên âm đôi trong 'boy' một cách hoàn hảo.

Learning about diphthongs can improve your pronunciation.

Học về nguyên âm đôi có thể cải thiện phát âm của bạn.

English has many words with diphthongs.

Tiếng Anh có nhiều từ chứa nguyên âm đôi.

Practice saying words with diphthongs to improve your language skills.

Thực hành nói các từ có nguyên âm đôi để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn.

The diphthong 'ai' is common in English words like 'rain' and 'train'.

Nguyên âm đôi 'ai' phổ biến trong các từ tiếng Anh như 'rain' và 'train'.

Understanding diphthongs is important for clear communication.

Hiểu về nguyên âm đôi rất quan trọng cho giao tiếp rõ ràng.

The diphthong 'ou' is found in words like 'house' and 'mouse'.

Nguyên âm đôi 'ou' được tìm thấy trong các từ như 'house' và 'mouse'.

Some languages have more diphthongs than others.

Một số ngôn ngữ có nhiều nguyên âm đôi hơn những ngôn ngữ khác.

Can you identify the diphthong in the word 'night'?

Bạn có thể xác định nguyên âm đôi trong từ 'night' không?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay