dipslope

[Mỹ]/ˈdɪpsləʊp/
[Anh]/ˈdɪpsloʊp/

Dịch

n. Một thuật ngữ địa chất chỉ một độ dốc được hình thành do sự nghiêng của các lớp đá nền, cụ thể là mặt phong hóa ở phía thượng lưu của một lớp đá bền, nơi hướng độ dốc phù hợp với hướng nghiêng của đá.
Các dạng của từ
số nhiềudipslopes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay