dirams

[Mỹ]/ˈdaɪræmz/
[Anh]/ˈdaɪræmz/

Dịch

n. Số nhiều của diram; ammonium thiram (một hợp chất hóa học được dùng làm thuốc diệt nấm).

Câu ví dụ

the chemist carefully measured the dirams of the compound before adding it to the mixture.

Dược sĩ đã cẩn thận đo lường dirams của hợp chất trước khi thêm vào hỗn hợp.

she needed only a few dirams of the rare spice to complete the recipe.

Cô chỉ cần một vài dirams của gia vị quý hiếm để hoàn thành công thức.

the ancient scale could measure weights accurately down to a single diram.

Cân cổ đại có thể đo trọng lượng chính xác đến một diram.

the apothecary weighed out exactly ten dirams of the medicinal powder.

Dược sĩ đã cân chính xác mười dirams bột thuốc.

even a small dirams of saffron can transform the flavor of an entire dish.

Ngay cả một lượng nhỏ dirams của nghệ cũng có thể thay đổi hương vị của cả một món ăn.

traditional persian recipes often specify ingredients using dirams as the unit of measurement.

Các công thức nấu ăn truyền thống của người Ba Tư thường chỉ định nguyên liệu bằng dirams làm đơn vị đo lường.

the jeweler calculated the dirams of the precious stones for the final valuation.

Nhà trang sức đã tính toán dirams của các viên đá quý cho đánh giá cuối cùng.

accurate measurement in dirams is essential for successful alchemy experiments.

Đo lường chính xác bằng dirams là cần thiết cho các thí nghiệm luyện kim thành công.

the merchant traded dirams of silk for valuable spices from the east.

Người buôn đã trao đổi dirams lụa để đổi lấy các gia vị quý giá từ phương Đông.

her grandmother's cookbook contained measurements written in dirams and ounces.

Sách nấu ăn của bà nội cô ấy chứa các phép đo được viết bằng dirams và ounce.

the scientist recorded the exact dirams of each element used in the formula.

Khoa học gia đã ghi lại chính xác dirams của mỗi nguyên tố được sử dụng trong công thức.

goldsmiths traditionally work with dirams of pure gold for delicate jewelry pieces.

Những người thợ vàng truyền thống làm việc với dirams vàng tinh khiết cho các món trang sức tinh xảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay