directability

[US]//dɪˌrek.təˈbɪl.ə.ti//
[UK]//dɪˌrek.təˈbɪl.ə.ti//

Translation

n. Tính chất hoặc trạng thái có khả năng được hướng dẫn, chỉ đạo hoặc hướng tới một mục tiêu hoặc mục đích cụ thể.

Phrases & Collocations

high directability

Tính chỉ đạo cao

directability of troops

Tính chỉ đạo của lực lượng

improve directability

Nâng cao tính chỉ đạo

directability control

Quản lý tính chỉ đạo

directability issue

Vấn đề về tính chỉ đạo

directability training

Đào tạo tính chỉ đạo

directability skills

Kỹ năng chỉ đạo

directability management

Quản lý tính chỉ đạo

directability system

Hệ thống tính chỉ đạo

directability level

Mức độ chỉ đạo

Example Sentences

the director praised the actor's directability during the rehearsal.

Người đạo diễn đã khen ngợi khả năng định hướng của diễn viên trong buổi tập luyện.

high directability is a crucial trait for successful marketing campaigns.

Khả năng định hướng cao là một đặc điểm quan trọng cho các chiến dịch marketing thành công.

engineers tested the spacecraft's thrust directability before the launch.

Kỹ sư đã kiểm tra khả năng định hướng lực đẩy của tàu vũ trụ trước khi phóng.

modern irrigation systems allow for much better water directability.

Hệ thống tưới hiện đại cho phép định hướng nước tốt hơn rất nhiều.

the new software improves the directability of network traffic.

Phần mềm mới cải thiện khả năng định hướng lưu lượng mạng.

our study focuses on the directability of airflow in large buildings.

Nghiên cứu của chúng tôi tập trung vào khả năng định hướng luồng không khí trong các tòa nhà lớn.

hunters value dogs with high directability for field work.

Những người săn bắn đánh giá cao những con chó có khả năng định hướng cao cho công việc ngoài trời.

the aerodynamic design determines the directability of the vehicle.

Thiết kế khí động học xác định khả năng định hướng của phương tiện.

assessing the directability of funds is essential for transparency.

Đánh giá khả năng định hướng của quỹ là cần thiết cho tính minh bạch.

acoustics experts analyzed the sound directability of the new speaker.

Các chuyên gia âm thanh đã phân tích khả năng định hướng âm thanh của loa mới.

choreographers look for dancers who show impressive directability.

Nhạc công tìm kiếm những vũ công thể hiện khả năng định hướng ấn tượng.

the system's valve design controls the steam directability.

Thiết kế van của hệ thống kiểm soát khả năng định hướng hơi nước.

ensuring the directability of the laser beam requires precision.

Đảm bảo khả năng định hướng của tia laser đòi hỏi sự chính xác.

his research examines the directability of autonomous drones.

Nghiên cứu của ông kiểm tra khả năng định hướng của các drone tự động.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now