directo

[Mỹ]/dɪˈrektoʊ/
[Anh]/dɪˈrektoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tàu trực tiếp; xe buýt nhanh (thuật ngữ giao thông); thẳng thắn; cởi mở; nói thẳng (nói trực tiếp mà không ngần ngại)
n. giám đốc nhân sự; Giám đốc Nhân sự (chức vụ quản lý cấp cao)

Câu ví dụ

the missile struck the target on a direct course.

Chiếc tên lửa đã đánh trúng mục tiêu theo đường thẳng.

please give me a direct answer to my question.

Xin hãy cho tôi một câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi của tôi.

this is the most direct route to the city center.

Đây là tuyến đường trực tiếp nhất đến trung tâm thành phố.

we need to establish direct contact with the alien species.

Chúng ta cần thiết lập liên lạc trực tiếp với loài ngoài hành tinh.

the actor walked onto the stage through the direct entrance.

Người diễn viên bước lên sân khấu qua cổng trực tiếp.

he prefers a direct approach when solving complex problems.

Anh ấy ưa thích phương pháp trực tiếp khi giải quyết các vấn đề phức tạp.

solar energy is a result of direct sunlight reaching earth.

Năng lượng mặt trời là kết quả của ánh sáng mặt trời trực tiếp chiếu đến Trái Đất.

the manager took direct control of the failing project.

Người quản lý đã giành quyền kiểm soát trực tiếp đối với dự án đang thất bại.

she felt a direct connection to her ancestors through traditions.

Cô cảm thấy có mối liên hệ trực tiếp với tổ tiên qua các truyền thống.

the flight offers direct access to several international destinations.

Chuyến bay này cung cấp quyền truy cập trực tiếp đến nhiều điểm đến quốc tế.

there is no direct evidence linking the suspect to the crime.

Không có bằng chứng trực tiếp nào liên kết nghi phạm với tội phạm.

you can make a direct comparison between the two products.

Bạn có thể so sánh trực tiếp giữa hai sản phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay