directorate

[Mỹ]/dɪ'rekt(ə)rət/
[Anh]/də'rɛktərət/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vị trí hoặc chức năng của việc phụ trách; vị trí hoặc chức năng của việc chỉ đạo; hội đồng quản trị
Word Forms
số nhiềudirectorates

Câu ví dụ

After study, The directorate agrees that the conferree has the right to set up "Gimbelin Diamond Monopolizing Boutique", and to use the brand "Gimbelin" in its operation and advertisement.

Sau khi nghiên cứu, Cục quản lý đồng ý rằng người được hội thảo có quyền thành lập "Boutique độc quyền kim cương Gimbelin" và sử dụng thương hiệu "Gimbelin" trong hoạt động và quảng cáo của mình.

The directorate of the company meets once a month to discuss business strategies.

Ban điều hành của công ty họp một tháng một lần để thảo luận về các chiến lược kinh doanh.

The directorate is responsible for making important decisions regarding the future of the organization.

Ban điều hành chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định quan trọng liên quan đến tương lai của tổ chức.

The directorate approved the budget for the upcoming project.

Ban điều hành đã phê duyệt ngân sách cho dự án sắp tới.

The directorate consists of experienced professionals from various fields.

Ban điều hành bao gồm các chuyên gia có kinh nghiệm từ nhiều lĩnh vực khác nhau.

The directorate plays a key role in shaping the company's overall direction and vision.

Ban điều hành đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hướng đi và tầm nhìn chung của công ty.

The directorate will be holding a special meeting to discuss the recent market trends.

Ban điều hành sẽ tổ chức một cuộc họp đặc biệt để thảo luận về các xu hướng thị trường gần đây.

The directorate is considering expanding into new markets to increase revenue.

Ban điều hành đang xem xét mở rộng sang các thị trường mới để tăng doanh thu.

The directorate has decided to appoint a new CEO for the company.

Ban điều hành đã quyết định bổ nhiệm một CEO mới cho công ty.

The directorate is evaluating the performance of different departments within the organization.

Ban điều hành đang đánh giá hiệu suất của các phòng ban khác nhau trong tổ chức.

The directorate is committed to ensuring transparency and accountability within the organization.

Ban điều hành cam kết đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong tổ chức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay