dirndl

[Mỹ]/ˈdɜːn.dəl/
[Anh]/ˈdɜrn.dəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một bộ trang phục truyền thống được phụ nữ ở các vùng núi Alpine mặc, thường có đặc điểm là phần thân áo ôm sát và chân váy rộng.; Một chiếc váy ôm sát hoặc trang phục truyền thống liên quan đến văn hóa Alpine.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay