the disagreeable weather forced us to cancel our outdoor picnic.
Thời tiết không dễ chịu đã buộc chúng tôi phải hủy bỏ buổi dã ngoại ngoài trời của mình.
he's a disagreeable person who never agrees with anyone.
Ông ấy là một người không dễ chịu, luôn không đồng ý với bất kỳ ai.
the disagreeable smell from the factory bothered the entire neighborhood.
Mùi hôi khó chịu từ nhà máy đã làm phiền cả khu phố.
cleaning the bathroom is a disagreeable task that everyone avoids.
Vệ sinh nhà vệ sinh là một công việc không dễ chịu mà mọi người đều tránh.
we had a disagreeable experience at that restaurant last night.
Chúng tôi đã có một trải nghiệm không dễ chịu tại nhà hàng đó vào tối qua.
the disagreeable odor in the basement needed immediate attention.
Mùi hôi khó chịu trong tầng hầm cần được xử lý ngay lập tức.
living in the city with its disagreeable climate was challenging for her.
Sống trong thành phố với khí hậu không dễ chịu là một thách thức đối với cô ấy.
his disagreeable temperament made it difficult to work in a team.
Tính cách không dễ chịu của ông ấy khiến việc làm việc nhóm trở nên khó khăn.
completing tax returns is a disagreeable duty for most people.
Hoàn thành tờ khai thuế là một nhiệm vụ không dễ chịu đối với hầu hết mọi người.
the disagreeable news about the budget cuts worried all the employees.
Tin tức không dễ chịu về việc cắt giảm ngân sách đã làm lo lắng tất cả nhân viên.
she found the constant noise a disagreeable aspect of city living.
Cô ấy thấy tiếng ồn liên tục là một khía cạnh không dễ chịu của cuộc sống đô thị.
dealing with rude customers is one of the most disagreeable parts of retail work.
Xử lý những khách hàng vô lễ là một trong những phần khó chịu nhất của công việc bán lẻ.
the disagreeable weather forced us to cancel our outdoor picnic.
Thời tiết không dễ chịu đã buộc chúng tôi phải hủy bỏ buổi dã ngoại ngoài trời của mình.
he's a disagreeable person who never agrees with anyone.
Ông ấy là một người không dễ chịu, luôn không đồng ý với bất kỳ ai.
the disagreeable smell from the factory bothered the entire neighborhood.
Mùi hôi khó chịu từ nhà máy đã làm phiền cả khu phố.
cleaning the bathroom is a disagreeable task that everyone avoids.
Vệ sinh nhà vệ sinh là một công việc không dễ chịu mà mọi người đều tránh.
we had a disagreeable experience at that restaurant last night.
Chúng tôi đã có một trải nghiệm không dễ chịu tại nhà hàng đó vào tối qua.
the disagreeable odor in the basement needed immediate attention.
Mùi hôi khó chịu trong tầng hầm cần được xử lý ngay lập tức.
living in the city with its disagreeable climate was challenging for her.
Sống trong thành phố với khí hậu không dễ chịu là một thách thức đối với cô ấy.
his disagreeable temperament made it difficult to work in a team.
Tính cách không dễ chịu của ông ấy khiến việc làm việc nhóm trở nên khó khăn.
completing tax returns is a disagreeable duty for most people.
Hoàn thành tờ khai thuế là một nhiệm vụ không dễ chịu đối với hầu hết mọi người.
the disagreeable news about the budget cuts worried all the employees.
Tin tức không dễ chịu về việc cắt giảm ngân sách đã làm lo lắng tất cả nhân viên.
she found the constant noise a disagreeable aspect of city living.
Cô ấy thấy tiếng ồn liên tục là một khía cạnh không dễ chịu của cuộc sống đô thị.
dealing with rude customers is one of the most disagreeable parts of retail work.
Xử lý những khách hàng vô lễ là một trong những phần khó chịu nhất của công việc bán lẻ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now